Từ ngày 01/7/2025, Luật Phòng cháy chữa cháy sửa đổi năm 2024 chính thức có hiệu lực trên toàn quốc, kéo theo hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt về thủ tục và điều kiện an toàn PCCC, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM – nơi mật độ công trình, doanh nghiệp, kho xưởng dày đặc.

Trong số các vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp “đau đầu” khi bắt đầu hoạt động hoặc cải tạo mở rộng cơ sở chính là:
Chi phí xin giấy phép PCCC thực tế là bao nhiêu? Tốn những khoản nào? Có thể tiết kiệm ra sao?
Nếu bạn cũng đang chuẩn bị xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện PCCC, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ tất cả các khoản chi thực tế, cập nhật theo luật mới áp dụng từ 01/7/2025, áp dụng cho hai thành phố lớn là Hà Nội và TP.HCM.
Mục Lục
? 1. Giấy phép PCCC là gì và vì sao bắt buộc phải có?
Giấy chứng nhận đủ điều kiện về phòng cháy chữa cháy (gọi tắt: Giấy phép PCCC) là văn bản pháp lý do Cảnh sát PCCC cấp, chứng minh cơ sở sản xuất – kinh doanh đã đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cháy nổ theo luật định.
Doanh nghiệp phải có giấy phép PCCC nếu nằm trong danh mục quy định tại Nghị định 136/2020/NĐ-CP, ví dụ:
-
Văn phòng từ 3 tầng hoặc từ 300m²
-
Nhà xưởng, kho bãi, cửa hàng gas – xăng dầu
-
Nhà hàng, quán karaoke, quán bar, tiệm game
-
Siêu thị, showroom, trung tâm thương mại
-
Khách sạn, nhà nghỉ, chung cư mini, nhà trọ
Từ 1/7/2025, mức xử phạt không có giấy phép PCCC có thể lên tới:
-
60 triệu đồng đối với tổ chức
-
Đình chỉ hoạt động
-
Không được mua bảo hiểm cháy nổ
-
Bồi thường toàn bộ nếu xảy ra sự cố
? 2. Chi phí xin giấy phép PCCC gồm những khoản gì?
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các hạng mục chi phí cần thiết khi xin giấy phép PCCC tại Hà Nội và TP.HCM – cập nhật theo thực tế năm 2025:
| STT | Hạng mục chi phí | Chi phí trung bình | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Lệ phí nhà nước | 200.000 – 500.000 VNĐ | Theo Thông tư 112/2021/TT-BTC |
| 2 | Trang thiết bị PCCC | 3 – 20 triệu VNĐ | Tùy diện tích & ngành nghề |
| 3 | Vẽ bản vẽ sơ đồ mặt bằng PCCC | 1 – 3 triệu VNĐ | Thuê kiến trúc sư hoặc kỹ thuật viên |
| 4 | Lập phương án chữa cháy – thoát nạn | 1 – 2 triệu VNĐ | Có thể tự làm hoặc thuê soạn |
| 5 | Chi phí huấn luyện PCCC | 2 – 5 triệu VNĐ | Có chứng chỉ & biên bản minh chứng |
| 6 | In hồ sơ – tài liệu, photo, đóng dấu | 500.000 – 1 triệu VNĐ | In sơ đồ, bản cứng hồ sơ |
| 7 | Chi phí thuê đơn vị dịch vụ hỗ trợ (nếu có) | 5 – 15 triệu VNĐ | Gói trọn gói hồ sơ + thiết kế + nộp |
| 8 | Chi phí di chuyển, nộp hồ sơ, chờ thẩm định | 500.000 – 1 triệu VNĐ | Nếu tự đi, không thuê dịch vụ |
? Tổng chi phí thực tế dao động:
Từ 8 triệu – 30 triệu đồng tùy theo:
-
Loại hình doanh nghiệp
-
Diện tích mặt bằng
-
Yêu cầu trang thiết bị
-
Việc thuê dịch vụ hay tự làm
? 3. Chi phí xin giấy phép PCCC tại Hà Nội – Cập nhật 2025
Tại Hà Nội, cơ quan tiếp nhận và xử lý giấy phép là:
-
Phòng Cảnh sát PCCC & CNCH – Công an TP. Hà Nội
-
Hoặc các Đội Cảnh sát PCCC cấp quận, huyện
? Mức chi phí trung bình thực tế:
| Loại hình | Chi phí tối thiểu | Chi phí đầy đủ |
|---|---|---|
| Văn phòng nhỏ <300m² | ~6 triệu | 10 – 12 triệu |
| Nhà hàng, spa, quán game | ~10 triệu | 15 – 18 triệu |
| Nhà xưởng >500m² | ~15 triệu | 20 – 30 triệu |
| Chung cư mini, nhà trọ >3 tầng | ~12 triệu | 18 – 25 triệu |
? Lưu ý tại Hà Nội:
-
Hồ sơ nếu sai lệch nhỏ → bị trả về → tốn thêm thời gian & chi phí bổ sung
-
Nên sử dụng bản vẽ cad, sơ đồ mặt bằng chuyên nghiệp
-
Tăng cường kiểm tra thực tế sau 01/7/2025
? 4. Chi phí xin giấy phép PCCC tại TP.HCM – Cập nhật 2025
Cơ quan xử lý tại TP.HCM là:
-
Phòng Cảnh sát PCCC TP.HCM (PC07)
-
Các đội PCCC quận, huyện
? Mức chi phí trung bình thực tế:
| Loại hình | Chi phí tối thiểu | Chi phí đầy đủ |
|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi, văn phòng | ~5 triệu | 8 – 12 triệu |
| Quán ăn, shop thời trang | ~7 triệu | 12 – 15 triệu |
| Kho chứa, nhà xưởng | ~12 triệu | 20 – 30 triệu |
| Quán karaoke, khách sạn mini | ~15 triệu | 25 – 35 triệu |
? Lưu ý tại TP.HCM:
-
Dễ thuê được đơn vị làm hồ sơ trọn gói, nhưng cần chọn nơi uy tín
-
Một số quận yêu cầu bản vẽ được ký tên đóng dấu kỹ sư hành nghề
-
Nộp hồ sơ sớm để tránh cao điểm chờ kiểm tra thực địa
⚠️ 5. Những khoản chi ẩn (nhiều người không lường trước)
-
Mua sai bình chữa cháy, phải thay mới → mất thêm 1 – 2 triệu đồng
-
Không huấn luyện PCCC, bị yêu cầu bổ sung → tốn thêm thời gian và chi phí tổ chức lại
-
Bản vẽ sơ sài, bị trả lại → thuê vẽ lại mất thêm vài triệu đồng
-
Hồ sơ thiếu chữ ký giám đốc, con dấu → phải in lại, photo lại
-
Chi phí đi lại, giao tiếp nhiều lần nếu tự làm → hao tổn thời gian và năng lượng
? 6. Có nên tự xin hay thuê dịch vụ làm giấy phép PCCC?
| Tiêu chí | Tự làm | Thuê dịch vụ |
|---|---|---|
| Chi phí | Thấp hơn (5–10 triệu) | Cao hơn (10–20 triệu) |
| Thời gian | 7 – 20 ngày tùy kinh nghiệm | 3 – 7 ngày |
| Tỷ lệ hồ sơ bị trả lại | Cao | Thấp |
| Có hướng dẫn chi tiết | Có (nếu tìm hiểu kỹ) | Có đội ngũ hỗ trợ A–Z |
| Phù hợp với ai? | Cơ sở nhỏ, đơn giản | Doanh nghiệp bận rộn, cần gấp |
? Gợi ý: Nếu bạn mới mở doanh nghiệp và chưa quen thủ tục hành chính, nên thuê dịch vụ chuyên hỗ trợ PCCC để đảm bảo đúng, đủ và nhanh.
? 7. Checklist các khoản cần chi khi chuẩn bị xin giấy phép PCCC
| Hạng mục | Ước tính chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bình chữa cháy, đèn exit, nội quy, sơ đồ | 2 – 5 triệu | Có tem kiểm định, hóa đơn |
| Bản vẽ mặt bằng + hệ thống PCCC | 1 – 3 triệu | File PDF hoặc AutoCAD |
| Hồ sơ pháp lý (photo, in ấn, đóng dấu) | 500k – 1 triệu | |
| Lệ phí nhà nước | 200k – 500k | Nộp tại kho bạc |
| Phí huấn luyện PCCC | 2 – 5 triệu | Có chứng chỉ nếu cần |
| Phí dịch vụ trọn gói (nếu có) | 5 – 15 triệu | Tiết kiệm thời gian đáng kể |
✅ 8. Kết luận: Chuẩn bị kỹ để tiết kiệm chi phí & thời gian xin giấy phép PCCC
Xin giấy phép PCCC tại Hà Nội và TP.HCM không khó, nhưng đòi hỏi:
-
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ – thiết bị – bản vẽ
-
Hiểu rõ chi phí để không bị “vượt trần” ngân sách
-
Tối ưu hóa thời gian, tránh làm đi làm lại
Đừng đợi đến khi bị kiểm tra mới lo làm hồ sơ.
Phòng cháy – cũng là phòng thiệt hại tài chính và uy tín.


bên mình vừa mở nhà hàng bán lẩu và dim sum, hiên đang cần đăng ký chứng nhận phòng cháy chữa cháy, muốn được tư vấn và báo giá ạ